偷渡者[tōu dù zhě] [偷 渡 者]Lưu từKhácngười nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu véChữ trong từ偷tōutrộm渡dùbăng qua者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人蛇rén shéngười nhập cư bất hợp pháp