偷猎[tōu liè] [偷 猎]Lưu từKhácsăn trộmChữ trong từ偷tōutrộm猎lièsăn bắnTừ ghép:偷猎者tōu liè zhěkẻ săn trộmTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút打猎dǎ lièHSK 7đi săn偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:盗猎dào lièsăn trộm (săn bắt trái phép)