催化剂[cuī huà jì] [催 化 剂]Lưu từKhácchất xúc tácChữ trong từ催cuīgiục化huàlàm thành剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:触媒chù méichất xúc tác