傻大个[shǎ dà gè] [傻 ĐẠI 个]Lưu từKhácđồ ngốc; đần độn; vụng vềChữ trong từ傻shǎngu ngốc大dàĐẠIto个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thểTừ ghép:傻大个儿shǎ dà gè rgã đàn ông to lớn ngu ngốcTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ各个gè gèHSK 4mỗi傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốcTừ cận nghĩa:笨货bèn huòđồ ngốc豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīnđồ ngốc