笨货[bèn huò] [笨 货]Lưu từKhácđồ ngốcChữ trong từ笨bènngu ngốc货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về通货tōng huòHSK 6tiền tệ笨蛋bèn dànHSK 7ngốc笨重bèn zhòngHSK 7nặng nề水货shuǐ huòHSK 9hàng lậuTừ cận nghĩa:傻大个shǎ dà gèđồ ngốc豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīnđồ ngốc