豆渣脑筋[dòu zhā nǎo jīn] [豆 渣 脑 筋]Lưu từKhácđồ ngốc; đầu óc đặcChữ trong từ豆dòucây họ đậu渣zhāxỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)脑nǎonão筋jīncơTừ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não伤脑筋shāng nǎo jīnHSK 8thực sự đau đầuTừ cận nghĩa:笨货bèn huòđồ ngốc傻大个shǎ dà gèđồ ngốc