儿童乐园[ér tóng lè yuán] [儿 童 乐 园]Lưu từKháckhu vui chơi trẻ emChữ trong từ儿rénbiến thể của 人 (rén)童tóngtrẻ em乐lèvui园yuánvườnTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú儿童ér tóngHSK 4trẻ em幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ儿女ér nǚHSK 5con cái儿科ér kēHSK 6khoa nhiXem thêm (3)