兄弟阋墙[xiōng dì xì qiáng] [兄 弟 阋 墙]Lưu từKhácmâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhauChữ trong từ兄xiōnganh trai弟dìem trai阋xìcãi nhau墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:兄弟xiōng dìHSK 4anh em城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao