阋[xì]Lưu từKháccãi nhau; tranh cãiTừ ghép:兄弟阋墙xiōng dì xì qiángmâu thuẫn nội bộ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:吵chǎoHSK 3cãi nhau吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau拌bànHSK 7trộn吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau衅xìncãi nhau反目fǎn mùcãi nhau干仗gàn zhàngcãi nhau (tiếng địa phương)打闹dǎ nàocãi nhauXem thêm (3)