先贤[xiān xián] [先 贤]Lưu từKhác(văn học) thánh nhân thời xưaChữ trong từ先xiāntrước贤xiánngười tài đứcTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])