六甲[liù jiǎ] [六 甲]Lưu từKháctên địa danhChữ trong từ六liùsáu甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ ghép:马六甲mǎ liù jiǎMalacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển g…身怀六甲shēn huái liù jiǎmang thai (thành ngữ)马六甲海峡mǎ liù jiǎ hǎi xiáEo biển MalaccaTừ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tayTừ cận nghĩa:地名dì míngHSK 6tên địa danh堌gùtên địa danh峓yítên địa danh嵙kētên địa danh庴jítên địa danh涿zhuōtên địa danh渮gētên địa danh澉gǎntên địa danh甪lùtên địa danhXem thêm (3)