马六甲[mǎ liù jiǎ] [马 六 甲]Lưu từKhácMalacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển giữa Malaysia và SumatraChữ trong từ马mǎngựa六liùsáu甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ ghép:马六甲海峡mǎ liù jiǎ hǎi xiáEo biển MalaccaTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi