马六甲海峡[mǎ liù jiǎ hǎi xiá] [马 六 甲 海 峡]Lưu từKhácEo biển MalaccaChữ trong từ马mǎngựa六liùsáu甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo海峡hǎi xiáHSK 7eo biển马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi