身怀六甲[shēn huái liù jiǎ] [身 怀 六 甲]Lưu từKhácmang thai (thành ngữ)Chữ trong từ身shēncơ thể怀huáivòng tay六liùsáu甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thânXem thêm (3)