兰姆打[lán mǔ dǎ] [兰 姆 打]Lưu từKháclambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)Chữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh殴打ōu dǎHSK 8đánh đậpTừ cận nghĩa:兰姆达lán mǔ dálambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)