共价键[gòng jià jiàn] [共 价 键]Lưu từKhácliên kết cộng hoá trị (hoá học)Chữ trong từ共gòngchung价jiàhóa trị (hóa học)键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởngXem thêm (2)