共刺激[gòng cì jī] [共 刺 激]Lưu từKhác(miễn dịch học) đồng kích thích; đồng kích thíchChữ trong từ共gòngchung刺cìgai激jīkhơi dậyTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả刺激cì jīHSK 4kích thích共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởngXem thêm (2)