共襄盛举[gòng xiāng shèng jǔ] [共 襄 盛 举]Lưu từKháchợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chungChữ trong từ共gòngchung襄xiānggiúp盛shènghưng thịnh举jǔnângTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởngXem thêm (3)