典雅
[diǎn yǎ] [典 雅]
trang nhã; thanh lịch
这栋建筑呈现出古朴典雅的传统风格。
zhè dòng jiàn zhù chéng xiàn chū gǔ pǔ diǎn yǎ de chuán tǒng fēng gé.Tòa nhà này toát lên phong cách truyền thống mộc mạc và tao nhã.
她很喜欢这块布料上典雅的花纹设计。
tā hěn xǐ huan zhè kuài bù liào shàng diǎn yǎ de huā wén shè jì.Cô ấy rất thích thiết kế hoa văn trang nhã trên mảnh vải này.
房间里的摆设非常典雅,让人感觉很舒适。
fáng jiān lǐ de bǎi shè fēi cháng diǎn yǎ, ràng rén gǎn jué hěn shū shì.Đồ bày biện trong phòng rất nhã nhặn, khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.