内室[nèi shì] [内 室]Lưu từKhácphòng trong; phòng ngủChữ trong từ内nèibên trong室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong卧室wò shìHSK 5phòng ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暗间儿àn jiān rphòng trong空房间kōng fáng jiānphòng trống