空房间
[kōng fáng jiān] [空 房 间]
phòng trống
小明,听说你公司附近有空房间要出租?
xiǎo míng, tīng shuō nǐ gōng sī fù jìn yǒu kòng fáng jiān yào chū zū?Tiểu Minh, nghe nói gần công ty cậu có phòng trống cho thuê à?
Trong bài: Hỏi thông tin thuê phòng trọ[kōng fáng jiān] [空 房 间]
phòng trống
小明,听说你公司附近有空房间要出租?
xiǎo míng, tīng shuō nǐ gōng sī fù jìn yǒu kòng fáng jiān yào chū zū?Tiểu Minh, nghe nói gần công ty cậu có phòng trống cho thuê à?
Trong bài: Hỏi thông tin thuê phòng trọ