内部事务
[nèi bù shì wù] [内 部 事 务]
vấn đề nội bộ
别的部门的内部事务,我们不便随意插手。
bié de bù mén de nèi bù shì wù, wǒ men bú biàn suí yì chā shǒu.Nội vụ phòng ban khác, chúng ta không tiện tùy tiện can thiệp.
[nèi bù shì wù] [内 部 事 务]
vấn đề nội bộ
别的部门的内部事务,我们不便随意插手。
bié de bù mén de nèi bù shì wù, wǒ men bú biàn suí yì chā shǒu.Nội vụ phòng ban khác, chúng ta không tiện tùy tiện can thiệp.