冗冗[rǒng rǒng] [冗 冗]Lưu từKhácnhiều; quá mức; đông đảoChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết冗rǒngkhông cần thiếtTừ cùng chữ:冗长rǒng chángHSK 8dài dòngTừ cận nghĩa:多duōHSK 1nhiều不少bù shǎoHSK 2nhiều好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn伾pīnhiều夥huǒnhiều湑xǔnhiều濈jínhiềuXem thêm (3)