军委[jūn wěi] [军 委]Lưu từKhácỦy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sảnChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội委wěiủy thácTừ ghép:军委会jūn wěi huìỦy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản中央军委zhōng yāng jūn wěiQuân ủy Trung ươngTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)评委píng wěiHSK 8ban đánh giáTừ cận nghĩa:军委会jūn wěi huìỦy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản