冠状[guān zhuàng] [冠 状]Lưu từKhácliên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miệnChữ trong từ冠guānmũ状zhuàngcáo buộcTừ ghép:冠状动脉guān zhuàng dòng màiđộng mạch vành冠状病毒guān zhuàng bìng dúcoronavirus新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dúvirus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)Từ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách