冠状病毒[guān zhuàng bìng dú] [冠 状 病 毒]Lưu từKháccoronavirusChữ trong từ冠guānmũ状zhuàngcáo buộc病bìngbệnh毒dúchất độcTừ ghép:新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dúvirus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)Từ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy