新型冠状病毒[xīn xíng guān zhuàng bìng dú] [新 型 冠 状 病 毒]Lưu từKhácvirus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)Chữ trong từ新xīnmới型xíngkhuôn冠guānmũ状zhuàngcáo buộc病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)