冠脉循环[guān mài xún huán] [冠 脉 循 环]Lưu từKháctuần hoàn mạch vànhChữ trong từ冠guānmũ脉màiđộng mạch và tĩnh mạch循xúntuân theo环huánnhẫnTừ cùng chữ:冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch循环xún huánHSK 6tuần hoàn耳环ěr huánHSK 6bông tai光环guāng huánHSK 7vòng ánh sáng