冰晶石[bīng jīng shí] [冰 晶 石]Lưu từKháccryolitChữ trong từ冰bīngbăng晶jīngtinh thể石shíđáTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đáXem thêm (2)