冲澡[chōng zǎo] [冲 澡]Lưu từKháctắm vòi senChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào澡zǎotắmTừ cùng chữ:洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóngTừ cận nghĩa:淋浴lín yùtắm vòi sen冲淋浴chōng lín yùtắm vòi sen