决定簇[jué dìng cù] [决 定 簇]Lưu từKhácquyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyênChữ trong từ决juéquyết định定dìngcố định簇cùđông đúcTừ ghép:抗原决定簇kàng yuán jué dìng cùquyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch)Từ cùng chữ:决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)决不jué bùHSK 5tuyệt đối không决策jué cèHSK 6quyết định chiến lược决议jué yìHSK 8nghị quyết