决议【決議】
[jué yì] [决 议]
nghị quyết
经会议讨论通过的决定
会议通过了一项重要决议。
huì yì tōng guò le yí xiàng zhòng yào jué yì.Hội nghị thông qua một nghị quyết quan trọng.
请把这项决议写进备忘录里。
qǐng bǎ zhè xiàng jué yì xiě jìn bèi wàng lù lǐ.Xin hãy ghi nghị quyết này vào bản ghi nhớ.
大家一致表示拥护这项决议。
dà jiā yí zhì biǎo shì yōng hù zhè xiàng jué yì.Mọi người đều nhất trí biểu thị ủng hộ nghị quyết này.
会议一致通过了新的决议。
huì yì yí zhì tōng guò le xīn de jué yì.Hội nghị đã nhất trí thông qua nghị quyết mới.