决议案[jué yì àn] [决 议 案]Lưu từKhácnghị quyết (của một cuộc họp)Chữ trong từ决juéquyết định议yìbình luận案àn(pháp lý) vụ việcTừ cùng chữ:决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)图案tú ànHSK 4thiết kế方案fāng ànHSK 4kế hoạch答案dá ànHSK 4câu trả lời决不jué bùHSK 5tuyệt đối không决策jué cèHSK 6quyết định chiến lược档案dàng ànHSK 6hồ sơXem thêm (3)