准绳
[zhǔn shéng] [准 绳]
thước đo; bóng chỉ tiêu; nguyên tắc cơ bản
问到点子上了。它绝非空洞的口号,而是我们进行战略决策和评估业务成效的根本准绳。
wèn dào diǎn zi shàng le. tā jué fēi kōng dòng de kǒu hào, ér shì wǒ men jìn xíng zhàn lüè jué cè hé píng gū yè wù chéng xiào de gēn běn zhǔn shéng.Hỏi rất đúng trọng tâm. Nó tuyệt đối không phải là khẩu hiệu sáo rỗng, mà là chuẩn mực căn bản để chúng ta ra quyết định chiến lược và đánh giá hiệu quả nghiệp vụ.
Trong bài: Xây dựng văn hoá công ty · 以…为…