红药水[hóng yào shuǐ] [红 药 THỦY]Lưu từKhácthuốc đỏ (dung dịch sát khuẩn)Chữ trong từ红hóngđỏ药yàothuốc水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biểnXem thêm (3)