尺子
[chǐ zi] [尺 子]
1.thước kẻ (dụng cụ đo lường); lượng từ: 把 (bǎ)
测量长度或画线用的工具
我可以用一下你的尺子吗?
wǒ kě yǐ yòng yí xià nǐ de chǐ zi ma?Tôi có thể dùng thước kẻ của bạn một lát không?
2.thước đo; chuẩn mực (nghĩa bóng)
比喻衡量事物的标准
每个人心里都有一把尺子。
měi gè rén xīn lǐ dōu yǒu yì bǎ chǐ zi.Trong lòng mỗi người đều có một thước đo chuẩn mực.
把
