凌夷[líng yí] [凌 夷]Lưu từKhácsuy tàn; suy giảm; sa sútChữ trong từ凌língtiếp cận夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung QuốcTừ cùng chữ:化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sángTừ cận nghĩa:消退xiāo tuìsuy tàn衰亡shuāi wángsuy tàn衰微shuāi wēisuy tàn衰落shuāi luòsuy tàn衰败shuāi bàisuy tàn颓败tuí bàisuy tàn