衰落
[shuāi luò] [衰 落]
suy tàn; suy sụp; suy giảm
历史上许多庞大的帝国最终都走向了衰落。
lì shǐ shàng xǔ duō páng dà de dì guó zuì zhōng dōu zǒu xiàng le shuāi luò.Trong lịch sử, nhiều đế quốc khổng lồ cuối cùng đều đi đến suy tàn.
[shuāi luò] [衰 落]
suy tàn; suy sụp; suy giảm
历史上许多庞大的帝国最终都走向了衰落。
lì shǐ shàng xǔ duō páng dà de dì guó zuì zhōng dōu zǒu xiàng le shuāi luò.Trong lịch sử, nhiều đế quốc khổng lồ cuối cùng đều đi đến suy tàn.