衰败[shuāi bài] [衰 败]Lưu từKhácsuy tàn; suy yếu; suy thoáiChữ trong từ衰cuībiến thể của 缞 (cuī)败bàiđánh bạiTừ cùng chữ:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng衰老shuāi lǎoHSK 9lão hóa衰退shuāi tuìHSK 9suy thoáiTừ cận nghĩa:凌夷líng yísuy tàn消退xiāo tuìsuy tàn衰亡shuāi wángsuy tàn衰微shuāi wēisuy tàn衰落shuāi luòsuy tàn颓败tuí bàisuy tàn