衰微[shuāi wēi] [衰 微]Lưu từKhácsuy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tànChữ trong từ衰cuībiến thể của 缞 (cuī)微wēinhỏ béTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút轻微qīng wēiHSK 8nhẹ细微xì wēiHSK 9nhỏ bé衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng衰老shuāi lǎoHSK 9lão hóa衰退shuāi tuìHSK 9suy thoáiTừ cận nghĩa:凌夷líng yísuy tàn消退xiāo tuìsuy tàn衰亡shuāi wángsuy tàn衰落shuāi luòsuy tàn衰败shuāi bàisuy tàn颓败tuí bàisuy tàn