减震器[jiǎn zhèn qì] [减 震 器]Lưu từKhácbộ giảm xócChữ trong từ减jiǎnhạ震zhènrung器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)