凤头百灵[fèng tóu bǎi líng] [凤 头 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca mào (Galerida cristata)Chữ trong từ凤fèngphượng hoàng头tóuđầu百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non