凶讯[xiōng xùn] [凶 讯]Lưu từKháctin dữ; tin xấuChữ trong từ凶xiōngác độc讯xùnhỏiTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân通讯tōng xùnHSK 6truyền thông电讯diàn xùnHSK 7viễn thông凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội资讯zī xùnHSK 9thông tinTừ cận nghĩa:凶信xiōng xìntin dữ