凹雕[āo diāo] [凹 雕]Lưu từKháckhắc; chạm khắc vàoChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm雕diāokhắcTừ cùng chữ:凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồiTừ cận nghĩa:他tāHSK 1anh ấy别的bié deHSK 1khác不同bù tóngHSK 2khác其他qí tāHSK 2khác另lìngHSK 6khác雕diāoHSK 7khắc雕刻diāo kèHSK 7khắc勒lèHSK 8(văn học) dây cương契qìkhắcXem thêm (3)