切块[qiē kuài] [切 块]Lưu từKháccắt thành miếngChữ trong từ切qiēcắt块kuàicụcTừ cùng chữ:切实qiè shíHSK 6khả thi板块bǎn kuàiHSK 7tấm切割qiē gēHSK 8cắt切断qiē duànHSK 8cắt đứt切身qiè shēnHSK 8trực tiếp切除qiē chúHSK 8cắt bỏVí dụ trong bài học厨师把果皮去掉后再进行切块。chú shī bǎ guǒ pí qù diào hòu zài jìn xíng qiè kuài.Đầu bếp gọt bỏ vỏ trái cây rồi mới cắt thành từng miếng.