刑事法庭[xíng shì fǎ tíng] [刑 事 法 庭]Lưu từKháctòa án hình sựChữ trong từ刑xínghình phạt事shìviệc法fǎpháp luật庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình刑事xíng shìHSK 6hình sự法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng刑法xíng fǎHSK 9luật hình sựTừ cận nghĩa:刑庭xíng tíngtòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng])刑事法院xíng shì fǎ yuàntòa án hình sự刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíngtòa án hình sự