刑事法院[xíng shì fǎ yuàn] [刑 事 法 院]Lưu từKháctòa án hình sựChữ trong từ刑xínghình phạt事shìviệc法fǎpháp luật院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án刑事xíng shìHSK 6hình sự国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刑庭xíng tíngtòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng])刑事法庭xíng shì fǎ tíngtòa án hình sự刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíngtòa án hình sự