刑事犯[xíng shì fàn] [刑 事 犯]Lưu từKháctội phạm hình sựChữ trong từ刑xínghình phạt事shìviệc犯fànvi phạmTừ ghép:刑事犯罪xíng shì fàn zuìhành vi phạm tội hình sựTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm刑事xíng shìHSK 6hình sự触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân刑法xíng fǎHSK 9luật hình sự罪犯zuì fànHSK 9tội phạm