划痕[huá hén] [划 痕]Lưu từKhácvết xướcChữ trong từ划huáChèo (thuyền)痕hénvết sẹoTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划分huà fēnHSK 5phân chia划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đại伤痕shāng hénHSK 8vết sẹo裂痕liè hénHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:刮伤guā shāngvết xước (vết thương)