刚健[gāng jiàn] [刚 健]Lưu từKháctràn đầy năng lượng; cường trángChữ trong từ刚gāngvừa健jiànkhỏe mạnhTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy保健bǎo jiànHSK 6bảo vệ sức khỏe刚好gāng hǎoHSK 6vừa刚毅gāng yìHSK 7kiên định稳健wěn jiànHSK 9vững vàngTừ cận nghĩa:有活力yǒu huó lìtràn đầy năng lượng精神饱满jīng shén bǎo mǎntràn đầy năng lượng (thành ngữ)